⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

30 bài ôn tập Chủ điểm: Mỗi người một vẻ (Bài: Công chúa và người dẫn chuyện) môn tiếng việt lớp 4

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 4 - TUẦN 4

Chào các bạn học sinh đáng yêu của cô! Tuần này, chúng mình đã cùng nhau khám phá một câu chuyện thật ý nghĩa về chủ điểm "Mỗi người một vẻ" qua bài "Công chúa và người dẫn chuyện" rồi đúng không nào? Cô tin rằng các con đã học được rất nhiều điều hay ho đấy! Giờ thì, hãy cùng nhau ôn tập và thể hiện sự hiểu biết tuyệt vời của mình qua phiếu bài tập này nhé. Cố lên!

Câu 1: Ai là nhân vật chính xuất hiện trong câu chuyện "Công chúa và người dẫn chuyện"?

  • A. Chỉ có công chúa
  • B. Chỉ có người dẫn chuyện
  • C. Cả công chúa và người dẫn chuyện
  • D. Nhà vua và công chúa
Câu 2: Theo con, vai trò của người dẫn chuyện trong câu chuyện này là gì?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: Ban đầu, công chúa cảm thấy chưa tự tin vì điều gì?

  • A. Nàng không có bộ váy đẹp nhất.
  • B. Nàng cảm thấy mình không giống với những công chúa "kiểu mẫu" khác.
  • C. Nàng không được đi chơi nhiều.
  • D. Nàng chưa giỏi các môn học.
Câu 4: Người dẫn chuyện đã giúp công chúa thay đổi suy nghĩ của mình bằng cách nào?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Câu chuyện "Công chúa và người dẫn chuyện" muốn gửi gắm thông điệp nào đến các con?

  • A. Ai cũng phải thật xinh đẹp mới được yêu quý.
  • B. Mỗi người đều có một vẻ đẹp và giá trị riêng, cần biết tự tin vào bản thân.
  • C. Phải luôn nghe lời người lớn tuổi.
  • D. Cần phải có nhiều bạn bè thân thiết.
Câu 6: Kể lại một chi tiết trong câu chuyện khiến con ấn tượng nhất về sự thay đổi của công chúa.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Từ "lung linh" trong câu chuyện có thể miêu tả điều gì?

  • A. Sự buồn bã, ủ rũ.
  • B. Sự rực rỡ, lấp lánh, đẹp đẽ.
  • C. Sự sợ hãi, e dè.
  • D. Sự im lặng, tĩnh mịch.
Câu 8: Theo con, "vẻ đẹp riêng" của công chúa trong câu chuyện này có thể là gì? (Con hãy tưởng tượng và nêu ý kiến của mình nhé!)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Con học được điều gì từ câu chuyện "Công chúa và người dẫn chuyện" để áp dụng vào cuộc sống của mình?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Nếu con là công chúa, con sẽ thể hiện sự tự tin của mình bằng cách nào?

  • A. Tự tin nói lên những suy nghĩ, ý tưởng của mình.
  • B. Sẵn sàng tham gia vào các hoạt động.
  • C. Luôn mỉm cười và thân thiện với mọi người.
  • D. Tất cả các ý trên đều đúng.
Câu 11: Viết một câu nói để động viên công chúa hoặc bất kỳ ai đang cảm thấy tự ti.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 12: Vai trò của người dẫn chuyện có quan trọng không? Vì sao?

  • A. Không quan trọng, vì câu chuyện vẫn diễn ra.
  • B. Rất quan trọng, vì người dẫn chuyện đã giúp công chúa nhận ra giá trị của bản thân.
  • C. Không quan trọng, vì công chúa có thể tự thay đổi.
  • D. Chỉ quan trọng để kể lại diễn biến câu chuyện.
Câu 13: Từ nào đồng nghĩa với "tự tin" trong ngữ cảnh câu chuyện?

  • A. Tự ti
  • B. E ngại
  • C. Mạnh dạn
  • D. Rụt rè
Câu 14: Em hãy tưởng tượng và kể thêm một hành động khác của người dẫn chuyện để giúp công chúa cảm thấy vui vẻ và tự tin hơn.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Tìm một từ ngữ trong bài đọc có nghĩa là "rất đẹp, làm say đắm lòng người".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Trong câu "Công chúa rất xinh đẹp và hiền lành.", từ ngữ nào là tính từ?

  • A. Công chúa
  • B. rất
  • C. xinh đẹp và hiền lành
  • D.
Câu 17: Gạch chân dưới danh từ trong câu sau: "Người dẫn chuyện đã kể cho công chúa một câu chuyện thú vị."

Người dẫn chuyện đã kể cho công chúa một câu chuyện thú vị.

Câu 18: Từ nào là động từ trong câu "Cô bé cười rất tươi."?

  • A. Cô bé
  • B. cười
  • C. rất
  • D. tươi
Câu 19: Hãy đặt một câu có sử dụng tính từ để miêu tả vẻ đẹp của một bông hoa mà con yêu thích.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Từ nào dưới đây không miêu tả vẻ đẹp bên ngoài mà thiên về tính cách?

  • A. Lộng lẫy
  • B. Đáng yêu
  • C. Dịu dàng
  • D. Xinh xắn
Câu 21: Điền dấu câu thích hợp (dấu chấm, dấu hỏi, dấu than) vào cuối mỗi câu sau:

a. Con rất thích câu chuyện này___
b. Ai là người đã giúp công chúa___
c. Ôi, công chúa thật tuyệt vời___

Câu 22: Từ nào sau đây cùng nhóm với "xinh xắn, đáng yêu" khi miêu tả vẻ đẹp bên ngoài của một người?

  • A. Khéo léo
  • B. Hiền lành
  • C. Thướt tha
  • D. Chăm chỉ
Câu 23: Tìm 2 từ trái nghĩa với "tự ti".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Câu "Mỗi người một vẻ, mười phân vẹn mười." thuộc kiểu câu gì?

  • A. Câu hỏi
  • B. Câu kể
  • C. Câu cảm
  • D. Câu khiến
Câu 25: Nối các vế câu dưới đây để tạo thành câu có nghĩa và phù hợp với nội dung bài học:

1. Công chúa a. đã giúp nàng tự tin hơn.
2. Người dẫn chuyện b. nhận ra vẻ đẹp riêng của mình.

Câu 26: Từ nào là từ láy trong câu "Những hạt sương lấp lánh trên lá cỏ."?

  • A. hạt sương
  • B. lấp lánh
  • C. trên lá
  • D. lá cỏ
Câu 27: Viết một câu kể về một việc con đã làm để giúp đỡ bạn bè của mình.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 28: Từ nào không phải là danh từ chỉ người?

  • A. Nữ hoàng
  • B. Người dẫn chuyện
  • C. Học sinh
  • D. Quyển sách
Câu 29: Xác định chủ ngữ và vị ngữ trong câu: "Công chúa đã nhận ra giá trị của bản thân."

- Chủ ngữ: ...................................................................
- Vị ngữ: ...................................................................

Câu 30: Hãy viết 3 từ ngữ thể hiện sự tự tin của một người.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................