Phiếu bài tập Tiếng Anh Lớp 2 - Tuần 5
Chào các bé lớp 2 yêu quý! Tuần này, chúng mình sẽ cùng khám phá và thể hiện tình yêu thương dành cho những người bà tuyệt vời của mình nhé. Cô tin rằng các con sẽ làm thật tốt và nhớ lại thật nhiều kỷ niệm đẹp về bà! Cố lên nào!
Câu 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "This is my ______." (Đây là bà của tớ.)
- A. mother
- B. father
- C. grandmother
- D. sister
Câu 2: Từ nào thể hiện tình yêu thương dành cho bà một cách thân mật?
- A. Mommy
- B. Grandma
- C. Daddy
- D. Brother
Câu 3: Hãy hoàn thành câu sau: "I love my ________." (Tớ yêu bà của tớ.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 4: Từ nào miêu tả một người bà tốt bụng?
- A. angry (tức giận)
- B. sad (buồn)
- C. happy (vui vẻ)
- D. kind (tốt bụng)
Câu 5: My grandma likes to tell me _______. (Bà tớ thích kể cho tớ nghe những ____.)
- A. toys (đồ chơi)
- B. books (sách)
- C. stories (câu chuyện)
- D. food (thức ăn)
Câu 6: Hãy viết một điều mà bà của con có thể làm. (Ví dụ: hát, nấu ăn, đọc sách, kể chuyện...)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Chọn câu có cấu trúc ngữ pháp đúng:
- A. Grandma is I love.
- B. I love my grandma.
- C. My love I grandma.
- D. Love my grandma I.
Câu 8: Điều gì làm cho bà của con mỉm cười? (Hãy viết một câu trả lời đơn giản nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Khi con dành cho bà một cái ôm ấm áp, con đang ______ bà.
- A. hit (đánh)
- B. hug (ôm)
- C. push (đẩy)
- D. ignore (phớt lờ)
Câu 10: Từ "old" (già) có nghĩa là gì?
- A. young (trẻ)
- B. new (mới)
- C. not young (không trẻ)
- D. fast (nhanh)
Câu 11: Hãy viết một tính từ để miêu tả bà của con. (Ví dụ: ngọt ngào, chu đáo, vui tính...)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 12: My grandma often gives me a big ________. (Bà tớ thường dành cho tớ một ____ lớn.)
- A. shout (tiếng la)
- B. cry (tiếng khóc)
- C. smile (nụ cười)
- D. sleep (giấc ngủ)
Câu 13: Từ nào KHÔNG phải là thành viên trong gia đình?
- A. grandma (bà)
- B. grandpa (ông)
- C. friend (bạn bè)
- D. mother (mẹ)
Câu 14: Hãy viết một kỷ niệm đặc biệt mà con có với bà của mình. (Một câu đơn giản thôi nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 15: Việc thường xuyên thăm hỏi bà có tốt không?
- A. Yes, it is. (Có, có tốt.)
- B. No, it is not. (Không, không tốt.)
- C. Maybe. (Có thể.)
- D. I don't know. (Tớ không biết.)
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: C. grandmother
Câu 2: B. Grandma
Câu 3: I love my grandma/grandmother. (Học sinh có thể điền từ tương tự, miễn là đúng ngữ cảnh và ý nghĩa.)
Câu 4: D. kind
Câu 5: C. stories
Câu 6: Học sinh tự điền. Ví dụ: My grandma can cook delicious food. / My grandma can tell stories. / My grandma can sing.
Câu 7: B. I love my grandma.
Câu 8: Học sinh tự điền. Ví dụ: I hug her. / I kiss her. / I get good grades.
Câu 9: B. hug
Câu 10: C. not young
Câu 11: Học sinh tự điền. Ví dụ: My grandma is sweet. / My grandma is caring. / My grandma is funny.
Câu 12: C. smile
Câu 13: C. friend
Câu 14: Học sinh tự điền. Ví dụ: I remember when my grandma made me a cake. / I remember playing games with her.
Câu 15: A. Yes, it is.