⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

15 bài ôn tập Chủ điểm: Mỗi người một vẻ (Bài: Công chúa và người dẫn chuyện) môn tiếng anh lớp 4

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 4 – Tuần 4

Chào các con yêu quý! Tuần này chúng mình cùng khám phá vẻ đẹp của sự khác biệt qua câu chuyện "Công chúa và người dẫn chuyện" nhé. Hãy cùng ôn lại các từ vựng và mẫu câu miêu tả người thật giỏi nào! Cô tin các con sẽ làm bài thật tốt!

Câu 1: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "A _______ is a person who tells interesting tales to people."

  • A. princess
  • B. storyteller
  • C. queen
  • D. singer
Câu 2: Từ nào miêu tả một người luôn vui vẻ và mang lại niềm vui cho người khác?

  • A. sad
  • B. shy
  • C. cheerful
  • D. quiet
Câu 3: Đâu là từ KHÔNG miêu tả về ngoại hình?

  • A. tall
  • B. short
  • C. clever
  • D. strong
Câu 4: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "The princess is very _______. She always helps people in need."

  • A. mean
  • B. lazy
  • C. kind
  • D. angry
Câu 5: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

This is Tom. He is a storyteller. He has a funny hat and a big smile. He tells stories about brave knights and beautiful princesses. Everyone loves his stories.

What does Tom do?

  • A. He is a princess.
  • B. He is a knight.
  • C. He is a storyteller.
  • D. He is a singer.
Câu 6: Viết từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "The princess wears a beautiful ______."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "My friend _______ very friendly."

  • A. am
  • B. are
  • C. is
  • D. be
Câu 8: Hoàn thành câu: "What does your best friend _______ like?"

  • A. looks
  • B. looking
  • C. look
  • D. looked
Câu 9: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh: "is / The / beautiful / princess / very"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi: "What is she like?"

  • A. She is tall and thin.
  • B. She is kind and smart.
  • C. She is wearing a red dress.
  • D. She is running fast.
Câu 11: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để miêu tả người: "My grandpa is very _______. He knows many stories."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 12: Chọn câu đúng nhất:

  • A. He a tall boy.
  • B. He is a tall boy.
  • C. Is he a tall boy.
  • D. Tall boy he is.
Câu 13: Viết 2-3 câu miêu tả một người thân trong gia đình con (ví dụ: mẹ, bố, anh/chị/em, ông/bà).

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 14: Trong câu chuyện "Công chúa và người dẫn chuyện", con thích nhân vật nào nhất? Hãy miêu tả nhân vật đó bằng 1-2 câu tiếng Anh.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Điều gì khiến con cảm thấy mình đặc biệt và độc đáo (unique)? Viết 1 câu tiếng Anh.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................