⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

15 câu bài tập tuần 1 môn tiếng việt lớp 1 (Đề 2)

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Tuyệt vời các con yêu quý của cô giáo! Chào mừng các con đến với tuần học đầu tiên thật là nhiều điều mới mẻ và thú vị. Cô tin rằng với sự chăm chỉ và thông minh của mình, các con sẽ hoàn thành thật tốt phiếu bài tập này đấy! Hãy cùng nhau khám phá thế giới Tiếng Việt nhé!

Phiếu Bài Tập Tiếng Việt Lớp 1 - Tuần 1

Chào mừng các con đến với ngôi nhà Tiếng Việt! Cô giáo rất vui khi thấy các con hăng say học tập. Tuần này chúng mình đã cùng nhau làm quen với những nét chữ đầu tiên và những chữ cái thật đáng yêu. Bây giờ, hãy cùng cô giáo ôn lại bài một chút qua phiếu bài tập nhỏ xinh này nhé! Cố gắng lên nào, các con của cô!

Đáp án chi tiết:

  • Câu 1: A. Nét sổ (Nét sổ là nét thẳng đứng từ trên xuống dưới.)
  • Câu 2: B. Nét ngang (Nét ngang là nét thẳng nằm ngang.)
  • Câu 3: A. Nét (I) (Nét (I) là biểu tượng của nét sổ.)
  • Câu 4: B. Nét (-) (Nét (-) là biểu tượng của nét ngang.)
  • Câu 5: B. Từ trên xuống dưới (Đây là cách viết chuẩn của nét sổ để tạo thói quen tốt.)
  • Câu 6: C. a
  • Câu 7: Các chữ 'b' là: b, b (trong dãy a c b a b d có hai chữ 'b').
  • Câu 8: C. c (Chữ 'c' có hình dáng cong hở trái, giống vành tai.)
  • Câu 9: A. Nét cong kín và nét móc ngược (Chữ 'a' viết thường được tạo từ nét cong kín và nét móc ngược.)
  • Câu 10: B. Nét sổ thẳng (Khi viết chữ 'b' viết thường, chúng ta viết nét sổ thẳng trước, sau đó là nét cong hở phải.)
  • Câu 11: A. Nét cong hở trái (Chữ 'c' chỉ gồm một nét cong hở trái.)
  • Câu 12: A. a (Tiếng "ba" có chứa chữ 'a'.)
  • Câu 13: B. b (Tiếng "bố" bắt đầu bằng chữ 'b'.)
  • Câu 14: C. c (Tiếng "cá" bắt đầu bằng chữ 'c'.)
  • Câu 15: a, b, c (Đây là thứ tự đúng của các chữ cái trong bảng chữ cái.)

Các con giỏi quá! Cô giáo khen ngợi tinh thần học tập của các con. Hãy tiếp tục cố gắng và chăm chỉ ở những tuần học tiếp theo nhé!