15 câu bài tập tuần 2 môn tiếng việt lớp 1 (Đề 4)
Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí
Chào các con học sinh lớp 1 đáng yêu!
Chào mừng các con đã đến với phiếu bài tập Tiếng Việt tuần 2 nhé! Tuần này, chúng mình sẽ cùng khám phá thế giới của các **dấu thanh** thật là vui và thú vị đó! Cô tin là với sự chăm chỉ và thông minh của các con, bài tập này sẽ thật dễ dàng thôi.
Hãy tự tin làm bài, đừng lo lắng nếu có điều gì chưa hiểu rõ. Đây là cơ hội để chúng mình học hỏi và tiến bộ mỗi ngày. Các con đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Phiếu Bài Tập Tiếng Việt Lớp 1 - Tuần 2: Bé Làm Quen Dấu Thanh
-
**Bài 1 (Trắc nghiệm):** Khoanh tròn chữ cái trước từ có **dấu huyền**:
a. cá b. bà c. bé
-
**Bài 2 (Điền từ):** Con hãy thêm **dấu sắc** vào chữ "ca" để tạo thành từ "cá". Hãy viết từ đó vào chỗ trống nhé: c_a → ...............
-
**Bài 3 (Trắc nghiệm):** Từ nào dưới đây mang **dấu hỏi**?
a. mẹ b. quả c. nhà
-
**Bài 4 (Điền từ):** Con hãy thêm **dấu ngã** vào từ "sua" để tạo thành từ "sữa". Viết từ đó ra đây nha: s_a → ...............
-
**Bài 5 (Trắc nghiệm):** Từ nào có **dấu nặng**?
a. mũ b. vịt c. tre
-
**Bài 6 (Tự luận):** Hãy viết một từ có **dấu huyền** mà con thích và biết nghĩa nhé! (Ví dụ: bàn, bà, cà...).
.............................................................
-
**Bài 7 (Tự luận):** Hãy viết một từ có **dấu sắc** mà con yêu thích! (Ví dụ: cá, lá, bé...).
.............................................................
-
**Bài 8 (Trắc nghiệm):** Đọc các từ sau: "nho", "nhớ", "nhỏ". Từ nào có **dấu hỏi**?
a. nho b. nhớ c. nhỏ
-
**Bài 9 (Trắc nghiệm):** Trong câu "Con cá vàng bơi.", từ nào mang **dấu sắc**?
a. Con b. cá c. vàng
-
**Bài 10 (Điền từ):** Con hãy thêm **dấu huyền** vào chữ "ban" để thành từ "bàn". Viết từ đó vào chỗ trống nè: b_an → ...............
-
**Bài 11 (Trắc nghiệm):** Từ nào dưới đây có **dấu ngã**?
a. mũ b. ngã c. hỏi
-
**Bài 12 (Điền từ):** Hãy điền **dấu nặng** vào chữ "măt" để thành từ "mặt". Viết từ đó ra đây con nha: m_t → ...............
-
**Bài 13 (Trắc nghiệm):** Từ "chim sẻ" có dấu thanh gì ở chữ "sẻ"?
a. dấu hỏi b. dấu huyền c. dấu sắc
-
**Bài 14 (Tự luận):** Em hãy viết một từ có **dấu hỏi** mà em biết. (Ví dụ: quả, hỏi, nhỏ...).
.............................................................
-
**Bài 15 (Tự luận):** Em hãy viết một từ có **dấu nặng** mà em biết. (Ví dụ: vịt, tập, mặt...).
.............................................................
Các con đã làm bài thật tốt rồi đấy! Cô khen ngợi sự cố gắng của tất cả các con! Hãy cùng xem đáp án để kiểm tra lại bài làm của mình nhé.
ĐÁP ÁN CHI TIẾT
-
**Bài 1:** b. bà
-
**Bài 2:** cá
-
**Bài 3:** b. quả
-
**Bài 4:** sữa
-
**Bài 5:** b. vịt
-
**Bài 6:** (Học sinh có thể viết các từ như: nhà, bà, cà, là, gà, ... - Miễn là đúng dấu huyền)
-
**Bài 7:** (Học sinh có thể viết các từ như: cá, lá, bé, bó, đó, ... - Miễn là đúng dấu sắc)
-
**Bài 8:** c. nhỏ
-
**Bài 9:** b. cá
-
**Bài 10:** bàn
-
**Bài 11:** b. ngã
-
**Bài 12:** mặt
-
**Bài 13:** a. dấu hỏi
-
**Bài 14:** (Học sinh có thể viết các từ như: quả, hỏi, nhỏ, vỏ, bẩn, ... - Miễn là đúng dấu hỏi)
-
**Bài 15:** (Học sinh có thể viết các từ như: vịt, tập, mặt, học, nặng, ... - Miễn là đúng dấu nặng)
Chúc mừng các con đã hoàn thành phiếu bài tập tuần này! Hẹn gặp lại các con ở những bài học thú vị tiếp theo nhé!