15 bài tập tuần 1 Chủ điểm: Em lớn lên từng ngày (Bài: Tôi là học sinh lớp 2) môn tiếng việt lớp 2 (Đề 3)
Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 2
Chào mừng các con học sinh thân yêu của lớp 2! Cô/Thầy rất vui khi các con đã hoàn thành tuần học đầu tiên với thật nhiều điều thú vị. Chúng mình cùng nhau ôn lại bài học hôm nay với phiếu bài tập nhỏ này nhé! Cố lên nào, cô/thầy tin các con sẽ làm thật tốt!
-
Câu 1: (Trắc nghiệm) Bài hát "Em lớn lên từng ngày" nói về điều gì?
- A. Cây cối lớn lên
- B. Em bé lớn lên từng ngày
- C. Trường học ngày càng đẹp hơn
-
Câu 2: (Tự luận) Em hãy kể về một điều làm em cảm thấy mình đã lớn hơn khi vào lớp 2 so với lớp 1.
...........................................................................................................................................................
...........................................................................................................................................................
-
Câu 3: (Trắc nghiệm) Từ nào dưới đây KHÔNG thuộc nhóm từ chỉ hoạt động của học sinh?
- A. Học bài
- B. Chơi đùa
- C. Ngủ trưa
-
Câu 4: (Tự luận) Em hãy tìm và viết 3 từ chỉ đồ dùng học tập của em.
1. ..............................
2. ..............................
3. ..............................
-
Câu 5: (Trắc nghiệm) Câu "Em đi học rất ngoan." có mấy sự vật?
-
Câu 6: (Tự luận) Em hãy điền vần "iêu" hoặc "iu" vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa:
a) Bông hoa ...
b) ... quý
c) ... hồ
-
Câu 7: (Trắc nghiệm) Dấu câu nào thường dùng để kết thúc một câu hỏi?
- A. Dấu chấm (.)
- B. Dấu phẩy (,)
- C. Dấu chấm hỏi (?)
-
Câu 8: (Tự luận) Em hãy đặt 1 câu với từ "sách".
...........................................................................................................................................................
-
Câu 9: (Trắc nghiệm) Trong câu "Cô giáo giảng bài cho chúng em.", ai là người được nhắc đến?
- A. Chúng em
- B. Bài giảng
- C. Cô giáo
-
Câu 10: (Tự luận) Em hãy viết tên của em và tên trường của em.
Tên em: ..........................................................................
Tên trường: ........................................................................
-
Câu 11: (Trắc nghiệm) Từ nào dưới đây chỉ hoạt động em làm ở trường?
- A. Ăn cơm
- B. Tập thể dục
- C. Ngủ
-
Câu 12: (Tự luận) Em hãy tìm 2 sự vật khác có trong lớp học của em.
1. ..............................
2. ..............................
-
Câu 13: (Trắc nghiệm) Điền chữ r, x hay s vào chỗ trống:
a) ...a bàn
b) ...inh đẹp
c) ...a em
-
Câu 14: (Tự luận) Em thích nhất điều gì khi đến trường?
...........................................................................................................................................................
...........................................................................................................................................................
-
Câu 15: (Tự luận) Em hãy viết một lời chào khi gặp thầy cô giáo.
...........................................................................................................................................................
ĐÁP ÁN
Các con hãy tự kiểm tra bài làm của mình nhé! Cô/Thầy tin chắc các con đã cố gắng hết sức rồi!
- Câu 1: B
- Câu 2: (Học sinh tự trả lời, ví dụ: Em biết tự đi giày dép, em đọc được nhiều chữ hơn, em làm bài tập về nhà một mình,...)
- Câu 3: C
- Câu 4: (Học sinh tự trả lời, ví dụ: Bút, vở, thước, cặp sách,...)
- Câu 5: B (Sự vật: Em, Cô giáo)
- Câu 6: a) yêu, b) yêu, c) tiu (hoặc các từ khác phù hợp như: hiu hiu, kiêu...)
- Câu 7: C
- Câu 8: (Học sinh tự đặt câu, ví dụ: Em thích đọc sách truyện.)
- Câu 9: C
- Câu 10: (Học sinh tự điền tên của mình và tên trường.)
- Câu 11: B
- Câu 12: (Học sinh tự kể, ví dụ: Bảng, ghế, bàn, cửa sổ, đèn, quạt,...)
- Câu 13: a) Ra, b) Xinh, c) Sa
- Câu 14: (Học sinh tự trả lời, ví dụ: Được gặp bạn bè, được học những điều mới, được chơi những trò chơi hay,...)
- Câu 15: (Học sinh tự viết, ví dụ: Chào cô ạ!, Cháu chào thầy ạ!)