15 bài tập Tuần 22 Chủ điểm: Mái trường mến yêu (Bài: Món quà quý) môn tiếng anh lớp 1 (Ôn tập ngày 14/02)
Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí
Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 1 - Tuần 22
Chào các bạn nhỏ lớp 1 yêu quý! Tuần này chúng mình cùng khám phá ngôi trường thân thương và những món quà ý nghĩa qua các bài tập Tiếng Anh nhé. Cô tin rằng các con sẽ hoàn thành thật tốt và học thêm nhiều điều thú vị! Cố lên nào!
-
**Câu 1:** Nghe cô giáo nói và khoanh tròn từ đúng nhé! "This is my _ _ _ _ _." (Đây là ngôi trường của tớ.)
a. house
b. school
c. park
-
**Câu 2:** Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành từ chỉ một vật dụng quen thuộc trong lớp học: B _ _ K (quyển sách)
-
**Câu 3:** Sắp xếp lại các chữ cái sau để tạo thành một từ chỉ đồ dùng học tập: P E N _ _ L C I (bút chì)
-
**Câu 4:** Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt phù hợp:
Teacher – Cô giáo/Thầy giáo
Friend – Bạn bè
Book – Quyển sách
-
**Câu 5:** Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "I have a new _ _ _ _." (Tớ có một cái cặp sách mới.)
a. chair
b. bag
c. desk
-
**Câu 6:** Khoanh tròn từ diễn tả cảm xúc vui vẻ khi đến trường:
a. sad (buồn)
b. happy (vui)
c. angry (tức giận)
-
**Câu 7:** Vật gì giúp chúng mình viết và vẽ? Khoanh tròn đáp án đúng nhé!
a. book
b. pencil
c. ruler
-
**Câu 8:** Từ nào dưới đây có nghĩa là "món quà"?
a. school
b. gift
c. friend
-
**Câu 9:** Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu: "I _ _ _ _ my school." (Tớ yêu ngôi trường của mình.)
-
**Câu 10:** Đâu là đồ dùng để đo hoặc kẻ đường thẳng? Khoanh tròn đáp án đúng!
a. pen
b. ruler
c. eraser
-
**Câu 11:** Điền "Yes" hoặc "No" vào chỗ trống: "Can we read books at school?" (Chúng ta có thể đọc sách ở trường không?) _ _ _
-
**Câu 12:** Từ nào dưới đây không phải là đồ dùng học tập?
a. apple
b. pen
c. desk
-
**Câu 13:** Hoàn thành câu sau: "This is a good _ _ _ _ _ _." (Đây là một giáo viên tốt.)
-
**Câu 14:** Khoanh tròn từ bắt đầu bằng âm "Ch-" (như trong "chair"):
a. book
b. child
c. desk
-
**Câu 15:** Hãy viết một từ tiếng Anh mà con yêu thích nhất về ngôi trường của mình (ví dụ: friend, teacher, happy, book).
Đáp án chi tiết
Các con hãy cùng cô xem đáp án nhé! Đừng lo lắng nếu có câu chưa đúng, mỗi lần làm bài là một lần chúng ta học hỏi mà!
- **Câu 1:** b. school
- **Câu 2:** B**OO**K
- **Câu 3:** PENCIL
- **Câu 4:** Nối đúng như đề bài: Teacher – Cô giáo/Thầy giáo; Friend – Bạn bè; Book – Quyển sách
- **Câu 5:** b. bag
- **Câu 6:** b. happy
- **Câu 7:** b. pencil
- **Câu 8:** b. gift
- **Câu 9:** I **LIKE** my school. (Hoặc LOVE, tùy ngữ cảnh các con được học, nhưng "like" là phổ biến và an toàn hơn cho lớp 1.)
- **Câu 10:** b. ruler
- **Câu 11:** Yes
- **Câu 12:** a. apple
- **Câu 13:** This is a good **TEACHER**.
- **Câu 14:** b. child (Có thể các con sẽ nghĩ đến "chair" nhưng "child" cũng bắt đầu bằng âm "ch" và phổ biến. Nếu chương trình tập trung vào âm "ch" thì cả hai đều đúng. Trong ngữ cảnh này, "child" là một từ tốt để các con ghi nhớ.)
- **Câu 15:** (Các con có thể viết một trong các từ sau hoặc từ khác phù hợp): FRIEND, TEACHER, HAPPY, BOOK, PLAY, CLASS. (Cô khuyến khích sự sáng tạo của các con!)
Các con đã làm rất tốt! Cô rất tự hào về tinh thần học tập của các con. Hẹn gặp lại trong những giờ học Tiếng Anh vui vẻ tiếp theo nhé!