15 bài tập Tuần 3 Chủ điểm: Thế giới tuổi thơ (Bài: Tuổi Ngựa) môn tiếng anh lớp 5 (Ôn tập ngày 14/02)
Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí
Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 5 – Tuần 3
Chào các con học sinh yêu quý!
Tuần này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thế giới tuổi thơ thật đáng yêu và tìm hiểu về một chủ đề rất thú vị: **Tuổi Ngựa** trong Tiếng Anh nhé! Cô tin rằng các con sẽ rất hào hứng với những bài tập nhỏ này. Hãy tự tin vận dụng kiến thức đã học và làm bài thật tốt nhé! Cố gắng lên nào, những nhà vô địch!
**Nội dung bài tập:**
- **Phần 1: Warm-up! (Khởi động!)**
-
**Circle the best answer (Khoanh tròn đáp án đúng nhất).**
Which animal is known for running very fast and having a beautiful mane and tail?
A. dog B. cat C. horse D. bird
-
**Fill in the blank with "am", "is", or "are".**
I ____ 10 years old. My sister ____ 7. We ____ good friends.
-
**Write your answer (Viết câu trả lời của con).**
How old are you? (Viết tuổi của con bằng Tiếng Anh nhé!)
__________________________________________
- **Phần 2: Let's Learn More! (Cùng học thêm nào!)**
-
**Choose the correct question word (Chọn từ hỏi đúng).**
____ is your favorite animal? (Để hỏi về con vật yêu thích của con)
A. Who B. What C. Where D. When
-
**Fill in the blank with the best verb (Điền động từ phù hợp nhất).**
Horses like to ____ very fast in the field.
A. sleep B. eat C. run D. fly
-
**Read the sentence and choose True or False (Đọc câu và chọn Đúng hoặc Sai).**
A horse is a slow animal and cannot jump high.
A. True B. False
-
**Match the English word with its Vietnamese meaning (Nối từ Tiếng Anh với nghĩa Tiếng Việt).**
a. horse 1. chạy
b. jump 2. con ngựa
c. run 3. hiếu động/năng động
d. active 4. nhảy
-
**Choose the best adjective (Chọn tính từ miêu tả tốt nhất).**
Which word describes a child who is full of energy, likes to play sports, and move a lot?
A. lazy B. quiet C. active D. sad
-
**Complete the sentences with "can" or "can't" (Hoàn thành câu với "can" hoặc "can't").**
A horse ____ run and jump. It ____ fly like a bird.
-
**Write your answer (Viết câu trả lời của con).**
What is your favorite activity to do with your friends?
__________________________________________
- **Phần 3: Challenge Yourself! (Thử thách bản thân!)**
-
**Put the words in the correct order to make a question (Sắp xếp từ để tạo thành câu hỏi đúng).**
(old / are / you / how / ?)
__________________________________________
-
**Circle the best answer (Khoanh tròn đáp án đúng nhất).**
In Vietnamese culture, if someone says they are "Tuổi Ngựa", it means they were born in the Year of the ____.
A. Cat B. Dog C. Horse D. Pig
-
**Fill in the blank with the correct possessive adjective (Điền tính từ sở hữu đúng).**
This is Nam. ____ favorite animal is a horse because he likes its strength and speed.
A. Her B. His C. My D. Your
-
**Write your answer (Viết câu trả lời của con).**
Can you draw a horse? (Hãy trả lời Yes, I can. hoặc No, I can't.)
__________________________________________
-
**Complete the sentences about your friend (Hoàn thành câu về bạn của con).**
My best friend is ____ years old. He/She likes to ____ (write one activity).
__________________________________________
Cô rất mong nhận được bài làm của các con! Hãy nhớ ôn tập từ vựng và cấu trúc câu mỗi ngày nhé. Yêu thương các con nhiều!
Đáp án chi tiết
- C. horse
- I **am** 10 years old. My sister **is** 7. We **are** good friends.
- (Học sinh tự điền tuổi của mình. Ví dụ: I am 10 years old.)
- B. What
- C. run
- B. False
-
a. horse - 2. con ngựa
b. jump - 4. nhảy
c. run - 1. chạy
d. active - 3. hiếu động/năng động
- C. active
- A horse **can** run and jump. It **can't** fly like a bird.
- (Học sinh tự điền hoạt động yêu thích. Ví dụ: I like to play football with my friends.)
- How old are you?
- C. Horse
- B. His
- (Học sinh tự trả lời. Ví dụ: Yes, I can. hoặc No, I can't.)
- (Học sinh tự điền. Ví dụ: My best friend is 9 years old. He/She likes to play badminton.)