⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

30 bài ôn tập Vần: ung, uc, ưng, ưc môn tiếng anh lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 1 - Tuần 15: Khám Phá Âm Vị Vui Nhộn!

Chào các con học sinh lớp 1 yêu quý! Tuần này, chúng mình sẽ cùng nhau khám phá thế giới tiếng Anh đầy màu sắc qua các từ ngữ và âm thanh thật vui nhộn nhé. Hãy tự tin làm bài và tận hưởng hành trình học tập này! Cô tin các con sẽ làm rất tốt và học được nhiều điều hay đấy!

Câu 1: Chọn câu chào đúng khi con gặp ai đó lần đầu tiên nhé!

  • A. Goodbye
  • B. Hello
  • C. Thank you
  • D. Sorry
Câu 2: Hãy giới thiệu về bản thân mình bằng tiếng Anh nào!

My name is ...........................................................................
I am ........................................................................... years old.

Câu 3: Đèn giao thông có màu gì để báo hiệu "Dừng lại"?

  • A. Blue
  • B. Green
  • C. Yellow
  • D. Red
Câu 4: Điền chữ cái còn thiếu để tạo thành số "Năm" trong tiếng Anh nhé!

F_VE: ...........................................................................

Câu 5: Con vật nào thích ăn chuối nhất nhỉ?

  • A. Dog
  • B. Cat
  • C. Monkey
  • D. Bird
Câu 6: Chúng ta đọc truyện từ đâu nhỉ? Hãy điền chữ cái còn thiếu nhé!

B_________K: ...........................................................................

Câu 7: Từ nào có vần giống với từ "luck" (may mắn)?

  • A. book
  • B. cook
  • C. duck
  • D. took
Câu 8: Từ nào là dạng quá khứ của động từ "sing" (hát)?

  • A. run
  • B. jumped
  • C. sung
  • D. played
Câu 9: Tuyết có màu gì nhỉ?

The color of snow is ...........................................................................

Câu 10: Xe đạp có mấy bánh?

  • A. One
  • B. Two
  • C. Three
  • D. Four
Câu 11: Con vật nào kêu "woof woof"? Đó là một chú D________.

...........................................................................

Câu 12: Anh/em trai của chị/em gái con là ai?

  • A. Mother
  • B. Father
  • C. Brother
  • D. Sister
Câu 13: Chúng ta đựng sách vở vào đâu khi đến trường? Đó là một cái B_________.

...........................................................................

Câu 14: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "This is _______ apple."

  • A. a
  • B. an
  • C. the
  • D. is
Câu 15: Viết chữ cái đứng ngay sau chữ 'G' trong bảng chữ cái tiếng Anh nhé!

...........................................................................

Câu 16: Con làm gì khi con đói bụng nhỉ?

  • A. See
  • B. Hear
  • C. Eat
  • D. Run
Câu 17: Điền chữ cái còn thiếu để tạo thành từ chỉ một phương tiện lớn chở hàng hóa nhé: T_________K.

...........................................................................

Câu 18: Hoàn thành câu: "Những bộ quần áo đã được _________ (treo) trên dây để phơi khô."

The clothes were ........................................................................... on the line to dry.

Câu 19: Ngày nào đứng trước thứ Sáu (Friday) nhỉ?

  • A. Saturday
  • B. Sunday
  • C. Thursday
  • D. Wednesday
Câu 20: Bộ phận nào trên cơ thể giúp chúng ta đi lại?

We use our ........................................................................... to walk.

Câu 21: Trong các từ dưới đây, từ nào là một loại quả?

  • A. Potato (Khoai tây)
  • B. Tomato (Cà chua)
  • C. Onion (Hành tây)
  • D. Broccoli (Bông cải xanh)
Câu 22: Từ trái nghĩa với "up" (lên) là gì?

The opposite of "up" is ...........................................................................

Câu 23: Hình nào tròn xoe nhỉ?

  • A. Square (Hình vuông)
  • B. Triangle (Hình tam giác)
  • C. Circle (Hình tròn)
  • D. Rectangle (Hình chữ nhật)
Câu 24: Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái tiếng Anh là gì?

What is the first letter of the alphabet? ...........................................................................

Câu 25: Hãy đếm xem từ "ELEPHANT" có bao nhiêu chữ cái nhé!

  • A. 6
  • B. 7
  • C. 8
  • D. 9
Câu 26: Chúng ta dùng tai để làm gì?

What do you do with your ears? We ...........................................................................

Câu 27: Điền chữ cái còn thiếu để tạo thành từ "cá" (fish).

  • A. a
  • B. e
  • C. i
  • D. o
Câu 28: Sắp xếp lại các từ sau để tạo thành câu đúng: is / a / She / girl / .

...........................................................................

Câu 29: Một con thỏ thì thường rất __________.

  • A. big (lớn)
  • B. slow (chậm)
  • C. fast (nhanh)
  • D. loud (ồn ào)
Câu 30: Con hãy viết màu tiếng Anh yêu thích của mình vào đây nhé!

My favorite English color is ...........................................................................