PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 - TUẦN 7: CON ĐƯỜNG ĐẾN TRƯỜNG
Chào các con học sinh yêu quý! Tuần này, chúng ta hãy cùng nhau ôn tập và khám phá những từ vựng, mẫu câu thú vị về chủ đề 'Con Đường Đến Trường' nhé. Cô tin rằng các con sẽ làm bài thật tốt và có thêm nhiều kiến thức bổ ích. Cố lên nào!
Câu 1: Chọn từ tiếng Anh đúng cho "cặp sách".
- A. book
- B. school bag
- C. pencil case
- D. eraser
Câu 2: Từ nào phù hợp để miêu tả "cái bút chì"?
- A. pen
- B. ruler
- C. pencil
- D. board
Câu 3: Hãy hoàn thành câu sau: "This is a _______." (Gợi ý: Dùng từ chỉ "cái thước kẻ".)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 4: Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là "cái bàn".
- A. chair
- B. desk
- C. window
- D. door
Câu 5: Hoàn thành dãy số sau: "one, two, _____, four."
- A. five
- B. three
- C. six
- D. seven
Câu 6: "The grass is _____." Chọn màu sắc phù hợp.
- A. red
- B. blue
- C. green
- D. yellow
Câu 7: Từ nào sau đây là một đồ dùng học tập?
- A. tree
- B. book
- C. house
- D. car
Câu 8: Kể tên 3 màu sắc mà con biết bằng tiếng Anh nhé!
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: "What's this?" - "It's ____ eraser." Chọn mạo từ thích hợp.
- A. a
- B. an
- C. the
- D. (Không có gì)
Câu 10: "Is this a pen?" - "Yes, ____ is." Hoàn thành câu trả lời.
- A. she
- B. he
- C. it
- D. they
Câu 11: "How are you?" - "I'm ____, thank you."
- A. bad
- B. fine
- C. cold
- D. hot
Câu 12: Hãy giới thiệu ngắn gọn về mình: "My name is ____. I am ____ years old." (Viết tên và tuổi của con.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Chọn lời chào thích hợp cho buổi sáng.
- A. Good afternoon
- B. Good night
- C. Good morning
- D. Good evening
Câu 14: "Stand ____!" Chọn từ còn thiếu để hoàn thành câu mệnh lệnh.
- A. down
- B. in
- C. up
- D. on
Câu 15: "The book is ____ the desk." Chọn giới từ chỉ vị trí đúng.
- A. in
- B. under
- C. on
- D. next to
Câu 16: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu có nghĩa: "is / this / a / school / bag"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 17: "She ____ a student." Chọn động từ "to be" thích hợp.
Câu 18: What do you use to write on the board in a classroom?
- A. pencil
- B. crayon
- C. chalk
- D. pen
Câu 19: Who teaches students in a school?
- A. student
- B. doctor
- C. teacher
- D. pilot
Câu 20: Chọn từ trái nghĩa với "Open".
- A. Close
- B. Start
- C. Read
- D. Write
Câu 21: What is your favorite subject at school? (Hãy viết bằng tiếng Anh nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Từ nào sau đây là một từ chỉ hành động?
- A. book
- B. sit
- C. red
- D. three
Câu 23: Hoàn thành đoạn hội thoại ngắn: "Hello, Nam!" - "____, Mai!"
- A. Goodbye
- B. Thank you
- C. Hello
- D. See you
Câu 24: Kể tên hai thứ con nhìn thấy trong lớp học của mình. (Viết bằng tiếng Anh nhé!)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Từ nào KHÔNG phải là đồ dùng học tập?
- A. ruler
- B. car
- C. pencil
- D. board