⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

20 bài ôn tập Vần: ung, uc, ưng, ưc môn tiếng anh lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 1 - TUẦN 15

Chào các con học sinh lớp 1 đáng yêu! Tuần này, chúng ta sẽ cùng ôn tập và khám phá thêm nhiều điều thú vị trong môn Tiếng Anh nhé. Cô tin các con sẽ làm bài thật tốt! Cố lên nào!

Câu 1: Khi con gặp ai đó vào buổi sáng, con sẽ nói gì nhỉ?

  • A. Goodbye!
  • B. Good morning!
  • C. Thank you!
Câu 2: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu chào hỏi thân thiện này nhé:

"How are ______?"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: Khi con đi ngủ, con nói "Good ______!" để chúc ngủ ngon. Từ nào đúng đây?

  • A. morning
  • B. afternoon
  • C. night
Câu 4: Hoàn thành câu hỏi về tên của con nào:

"What is your ______?"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Khi ai đó giúp đỡ con, con sẽ nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh là gì?

  • A. Hello!
  • B. Thank you!
  • C. Sorry!
Câu 6: Số "Four" trong tiếng Anh là số mấy nhỉ?

  • A. 3
  • B. 4
  • C. 5
Câu 7: Hãy điền chữ cái còn thiếu để tạo thành số "năm" nhé:

F_VE

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Màu sắc của bầu trời trong xanh là màu gì trong tiếng Anh?

  • A. Red
  • B. Green
  • C. Blue
Câu 9: Quả chuối có màu vàng. Hãy viết từ "vàng" trong tiếng Anh nhé:

It's ______.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Đếm thật kỹ nào: one, two, three, ______. Từ nào tiếp theo trong dãy số này?

  • A. five
  • B. four
  • C. six
Câu 11: "Con mèo" trong tiếng Anh được gọi là gì?

  • A. Dog
  • B. Cat
  • C. Fish
Câu 12: Bố của con là "my ______". Hãy điền từ đúng vào chỗ trống nhé.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Dụng cụ học tập nào giúp con vẽ và viết những bài học thật đẹp?

  • A. Book
  • B. Bag
  • C. Pencil
Câu 14: Hãy hoàn thành câu sau để nói "Đây là một quyển sách":

"It is a ______."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Con vật nào biết bay và hót líu lo trên cành cây? Đó là một ______.

  • A. Dog
  • B. Bird
  • C. Cat
Câu 16: Mẹ của con là "my ______". Từ nào con dùng để gọi mẹ yêu quý nhỉ?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 17: Từ nào sau đây bắt đầu bằng âm /b/ (giống như trong từ "BÓNG" của tiếng Việt)?

  • A. Apple
  • B. Ball
  • C. Car
Câu 18: Hãy điền chữ cái còn thiếu để tạo thành từ "con chó":

D_G

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 19: Từ nào kết thúc bằng âm /t/ (giống như trong từ "MŨ" nhưng không đọc thanh sắc)?

  • A. Sun
  • B. Hat
  • C. Pen
Câu 20: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng nói "Đây là một cây bút chì":

"is / a / This / pencil."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................