PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 - TUẦN 3
Chào các bạn nhỏ đáng yêu của cô! Tuần này chúng mình cùng nhau khám phá chủ đề "Những trải nghiệm thú vị" với bài "Cánh rừng trong nắng" nhé. Hãy cùng đi dạo một vòng quanh khu rừng tiếng Anh và làm các bài tập thật vui vẻ nha! Cố lên!
Câu 1: Chọn từ tiếng Anh đúng với nghĩa "cây".
- A. flower
- B. tree
- C. bird
- D. sun
Câu 2: Chọn từ tiếng Anh đúng với nghĩa "bông hoa".
- A. tree
- B. flower
- C. grass
- D. leaf
Câu 3: Chọn từ tiếng Anh đúng với nghĩa "mặt trời".
- A. moon
- B. cloud
- C. sun
- D. sky
Câu 4: Từ nào sau đây là tên của một loài động vật nhỏ sống trên cây?
- A. bird
- B. squirrel
- C. butterfly
- D. bee
Câu 5: Từ "grass" có màu gì?
- A. red
- B. blue
- C. green
- D. yellow
Câu 6: Từ nào có nghĩa đối lập với "big"?
- A. tall
- B. small
- C. long
- D. wide
Câu 7: Từ nào không thuộc nhóm các từ còn lại?
- A. tree
- B. flower
- C. grass
- D. car
Câu 8: Hoàn thành câu: "I like to ____ in the forest." (Tôi thích ____ trong rừng.)
- A. swim
- B. fly
- C. walk
- D. drive
Câu 9: Từ nào có nghĩa là "sáng sủa, nhiều nắng"?
- A. rainy
- B. cloudy
- C. windy
- D. sunny
Câu 10: Từ nào dùng để chỉ thứ bạn có thể thấy trên bầu trời?
- A. river
- B. cloud
- C. path
- D. rock
Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "There ____ a big tree in the forest."
Câu 12: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "There ____ many beautiful flowers."
Câu 13: Chọn giới từ đúng: "The bird is ____ the branch." (Con chim ở ____ cành cây.)
- A. in
- B. on
- C. under
- D. near
Câu 14: Chọn giới từ đúng: "The rabbit is running ____ the tree." (Con thỏ đang chạy ____ cái cây.)
- A. in
- B. on
- C. under
- D. near
Câu 15: Chọn từ nghi vấn đúng: "What ____ this? It's a leaf."
Câu 16: Chia động từ đúng: "I ____ a colorful butterfly in the forest."
- A. sees
- B. seeing
- C. see
- D. saw
Câu 17: Chia động từ "to be" đúng: "They ____ happy to play in the forest."
Câu 18: Chọn tính từ thích hợp để hoàn thành câu: "The forest is very ____."
- A. beautiful
- B. beautifully
- C. beauty
- D. beautify
Câu 19: Đọc câu sau và trả lời: "A little bird is singing a song on the tree." (Một chú chim nhỏ đang hót một bài hát trên cây.) Chú chim đang làm gì?
- A. flying
- B. singing
- C. sleeping
- D. eating
Câu 20: Đọc câu sau và trả lời: "The sun is shining brightly in the forest." (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ trong rừng.) Thời tiết đang như thế nào?
- A. Rainy (Mưa)
- B. Sunny (Nắng)
- C. Cloudy (Nhiều mây)
- D. Windy (Có gió)
Câu 21: Hoàn thành đoạn hội thoại sau:
A: Look! A yellow ____!
B: Wow, it's so pretty!
- A. river
- B. path
- C. flower
- D. rock
Câu 22: Kể tên hai thứ mà con có thể nhìn thấy trong "Cánh rừng trong nắng".
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 23: Viết một câu về hoạt động con thích làm nhất khi ở trong rừng.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: Mô tả một cái cây mà con tưởng tượng trong "Cánh rừng trong nắng" (Ví dụ: Nó cao không? Lá của nó màu gì?).
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Điều gì khiến con cảm thấy vui vẻ khi ở giữa thiên nhiên?
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. tree
Câu 2: B. flower
Câu 3: C. sun
Câu 4: B. squirrel
Câu 5: C. green
Câu 6: B. small
Câu 7: D. car (Các từ còn lại là thuộc về thiên nhiên/rừng)
Câu 8: C. walk (Chúng ta thường đi dạo trong rừng)
Câu 9: D. sunny
Câu 10: B. cloud
Câu 11: A. is (Vì "a big tree" là số ít)
Câu 12: B. are (Vì "many beautiful flowers" là số nhiều)
Câu 13: B. on (Con chim đậu trên cành cây)
Câu 14: D. near (Con thỏ đang chạy gần cái cây)
Câu 15: A. is (Vì "this" là số ít)
Câu 16: C. see (Chủ ngữ "I" dùng với động từ nguyên mẫu)
Câu 17: B. are (Chủ ngữ "They" dùng với "are")
Câu 18: A. beautiful (Cần một tính từ để mô tả danh từ "forest")
Câu 19: B. singing
Câu 20: B. Sunny
Câu 21: C. flower
Câu 22: Gợi ý: Con có thể kể tên bất kỳ hai thứ nào như: tree, flower, grass, bird, squirrel, sun, cloud, etc.
Câu 23: Gợi ý: Con có thể viết: "I like to walk in the forest." hoặc "I like to play with my friends in the forest."
Câu 24: Gợi ý: Con có thể viết: "It's a very tall tree with green leaves." hoặc "It's a big tree and its leaves are red."
Câu 25: Gợi ý: Con có thể viết: "Seeing colorful flowers makes me happy." hoặc "Listening to the birds sing makes me happy."