Phiếu Bài Tập Tiếng Anh Lớp 5 - Tuần 22: Vẻ Đẹp Cuộc Sống
Chào các con học sinh yêu quý của cô! Tuần này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá chủ điểm "Hộp quà màu thiên thanh" - một chủ điểm thật đẹp, giúp chúng ta cảm nhận được "Vẻ đẹp cuộc sống" xung quanh mình. Hãy cùng cô mở món quà tri thức này và thể hiện hết khả năng của mình nhé! Cô tin các con sẽ làm rất tốt!
Câu 1: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "The sky on a sunny day is usually ______. It's like a giant blanket over us."
- A. green
- B. blue
- C. red
- D. grey
Câu 2: Hãy sắp xếp các từ sau để tạo thành câu có nghĩa: *is / beautiful / The / very / nature.*
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 3: Chọn đáp án đúng nhất: "The birds are ______ sweetly in the trees."
- A. run
- B. sing
- C. singing
- D. runs
Câu 4: Hãy viết 3 điều các con thích nhất khi ngắm nhìn bầu trời.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 5: Đâu là từ miêu tả một nơi có rất nhiều cây xanh và động vật hoang dã?
- A. desert
- B. city
- C. forest
- D. ocean
Câu 6: Điền vào chỗ trống: "The river flows ______ through the valley." (sử dụng một trạng từ)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 7: Chọn câu đúng ngữ pháp nhất:
- A. She like to watch the sunset.
- B. She likes to watch the sunset.
- C. She liking to watch the sunset.
- D. She is like to watch the sunset.
Câu 8: Kể tên 3 màu sắc khác nhau mà các con có thể nhìn thấy trên một bông hoa.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 9: Từ nào có nghĩa đối lập với "ugly" (xấu xí)?
- A. sad
- B. small
- C. beautiful
- D. dark
Câu 10: Hãy chuyển câu sau thành câu hỏi "They enjoy playing in the fresh air."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 11: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: "Look! The butterflies ______ flying gracefully around the garden."
Câu 12: Hãy viết một câu miêu tả về một điều tuyệt đẹp mà các con đã thấy trong tự nhiên.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 13: Điền giới từ thích hợp: "The little bird is sitting ______ its nest."
- A. on
- B. in
- C. under
- D. next to
Câu 14: Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "The air in the mountains is so ______ and clean."
- A. dirty
- B. polluted
- C. fresh
- D. heavy
Câu 15: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi: *see / you / What / do / the / in / sky?*
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 16: Từ nào dưới đây có nghĩa là "món quà"?
- A. house
- B. book
- C. gift
- D. car
Câu 17: Hãy viết một câu cảm thán về vẻ đẹp của một cảnh vật thiên nhiên (ví dụ: "What a beautiful flower!").
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 18: Chọn đáp án đúng: "My sister ______ (often / watch) the clouds go by."
- A. often watch
- B. often watches
- C. watches often
- D. is often watch
Câu 19: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành đoạn đối thoại:
"______ a wonderful view!" - "Yes, it's truly amazing!"
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Đọc câu sau và sửa lỗi (nếu có): "The flowers is blooming brightly."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 21: Chọn từ có nghĩa gần nhất với "peaceful" (yên bình):
- A. noisy
- B. calm
- C. busy
- D. exciting
Câu 22: Kể tên 2 loài động vật thường bay lượn trên bầu trời mà các con biết bằng tiếng Anh.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 23: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu so sánh hơn nhất: "Mount Everest is ______ mountain in the world."
- A. high
- B. higher
- C. the highest
- D. most high
Câu 24: Hãy viết một câu cảm ơn tự nhiên (Nature) vì vẻ đẹp của nó.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Chọn câu có trật tự từ đúng:
- A. The sun bright shines.
- B. The sun brightly shines.
- C. The sun shines bright.
- D. The sun shines brightly.
Câu 26: Điền từ để hỏi thích hợp: "______ do you feel when you see a beautiful rainbow?"
- A. What
- B. Where
- C. How
- D. When
Câu 27: Hoàn thành câu sau với ý tưởng của riêng con: "A sky-blue gift box reminds me of..."
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 28: Sắp xếp các từ để tạo thành câu có nghĩa: *life / a / is / beautiful / gift.*
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 29: Chọn từ đồng nghĩa với "joyful" (vui vẻ):
- A. sad
- B. happy
- C. angry
- D. tired
Câu 30: Hãy viết một câu nói về lý do tại sao các con nghĩ cuộc sống là một món quà.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. blue (Bầu trời vào ngày nắng thường có màu xanh)
Câu 2: The nature is very beautiful. (Thiên nhiên rất đẹp.)
Câu 3: C. singing (Hiện tại tiếp diễn: chim đang hót)
Câu 4: *Gợi ý:* I like seeing the white clouds, the bright sun, and the stars at night.
Câu 5: C. forest (rừng)
Câu 6: *Gợi ý:* gently (êm đềm), beautifully (đẹp đẽ), slowly (chậm rãi).
Câu 7: B. She likes to watch the sunset. (Thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít She + V-s/es)
Câu 8: *Gợi ý:* red, yellow, pink, white, purple.
Câu 9: C. beautiful (đẹp)
Câu 10: Do they enjoy playing in the fresh air?
Câu 11: C. are (chủ ngữ số nhiều 'butterflies', thì hiện tại tiếp diễn)
Câu 12: *Gợi ý:* I saw a colourful rainbow after the rain yesterday. / The ocean waves are so mesmerizing.
Câu 13: B. in (trong tổ)
Câu 14: C. fresh (trong lành)
Câu 15: What do you see in the sky?
Câu 16: C. gift (món quà)
Câu 17: *Gợi ý:* What a lovely sunset! / How wonderful the waterfall is!
Câu 18: B. often watches (Trạng từ tần suất 'often' đứng trước động từ thường, động từ chia theo chủ ngữ số ít 'My sister')
Câu 19: What (Dùng trong câu cảm thán với "a/an + tính từ + danh từ")
Câu 20: The flowers **are** blooming brightly. (Chủ ngữ số nhiều 'flowers' phải đi với 'are')
Câu 21: B. calm (bình tĩnh, yên tĩnh)
Câu 22: *Gợi ý:* birds, butterflies, eagles, dragonflies.
Câu 23: C. the highest (so sánh hơn nhất của 'high')
Câu 24: *Gợi ý:* Thank you, Nature, for your amazing beauty! / Nature, you are a true gift!
Câu 25: D. The sun shines brightly. (Động từ + trạng từ)
Câu 26: C. How (Hỏi về cảm xúc)
Câu 27: *Gợi ý:* ...the vast blue ocean. / ...a clear summer sky. / ...happiness and peace.
Câu 28: Life is a beautiful gift. (Cuộc sống là một món quà tuyệt đẹp.)
Câu 29: B. happy (vui vẻ)
Câu 30: *Gợi ý:* Life is a gift because every day brings new opportunities and beauty to discover. / I think life is a gift because we can experience love, joy, and the wonders of nature.