⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

25 bài ôn tập Kiểm tra học kì 1 môn tiếng việt lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 1 - TUẦN 18

Chào các con học sinh yêu quý! Một học kì đã trôi qua thật nhanh với thật nhiều kiến thức bổ ích. Tuần này, chúng mình cùng nhau ôn tập lại những gì đã học để chuẩn bị thật tốt cho bài kiểm tra cuối học kì 1 nhé! Cô tin các con sẽ làm bài thật xuất sắc! Cố lên nào!

Câu 1: Chữ cái nào dưới đây là nguyên âm "e"?

  • A. a
  • B. e
  • C. ê
  • D. o

Câu 2: Âm đầu của tiếng "chim" là gì?

  • A. ch
  • B. c
  • C. h
  • D. im

Câu 3: Vần nào còn thiếu để tạo thành từ "mầm..." (mầm non)?

  • A. on
  • B. an
  • C. un
  • D. ân

Câu 4: Từ nào dưới đây có chứa vần "uyên"?

  • A. huyền
  • B. xuyên
  • C. thuyền
  • D. Tất cả các đáp án trên

Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Ông bà em rất ........ các cháu."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 6: "Mẹ mua cho Hà một cái bút mới." Hà có cái gì mới?

  • A. Quyển vở
  • B. Cái bút
  • C. Cái cặp
  • D. Bộ quần áo

Câu 7: Viết lại chữ cái "Q" và "qu" vào dòng dưới đây:

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Từ nào sau đây dùng để gọi con vật nuôi trong nhà, thường kêu "meo meo"?

  • A. Chó
  • B. Mèo
  • C.
  • D. Vịt

Câu 9: Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa: "đi / mẹ / chợ / ra."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Vần nào điền vào chỗ trống để được tiếng "cái ...ông" (cái trống)?

  • A. ăm
  • B. ông
  • C. um
  • D. ơn

Câu 11: Từ nào có âm đầu khác với các từ còn lại?

  • A. tre
  • B. chè
  • C. trời
  • D. trăng

Câu 12: Chép lại câu sau thật nắn nót: "Mặt trời mọc đỏ rực."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Chọn vần đúng để hoàn thành từ "quy ...ển" (quyển vở)?

  • A. iên
  • B. yên
  • C. uyên
  • D. uyêt

Câu 14: "Con ___ đang bơi dưới ao." (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống)

  • A.
  • B. vịt
  • C. chim
  • D. mèo

Câu 15: Đặt một câu về chủ đề "gia đình" của em.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 16: Từ nào được viết đúng chính tả?

  • A. sạch sẽ
  • B. sạhc sẽ
  • C. xạch sẽ
  • D. xạc xẽ

Câu 17: Câu "Mẹ em là cô giáo." có bao nhiêu tiếng?

  • A. 4
  • B. 5
  • C. 6
  • D. 7

Câu 18: Viết 2 từ có chứa vần "iêu".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 19: Tiếng "lặng" có vần gì?

  • A. ăn
  • B. ăng
  • C. ông
  • D. ong

Câu 20: Từ nào trái nghĩa với từ "nóng"?

  • A. ấm
  • B. lạnh
  • C. ấm áp
  • D. sôi

Câu 21: Điền các từ sau vào chỗ trống thích hợp: hoa, chim, hót
Buổi sáng, những chú _______ đang _______ líu lo trên cành _______.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 22: Từ nào chỉ hành động trong câu "Bạn Mai đang vẽ tranh."?

  • A. Bạn Mai
  • B. đang vẽ
  • C. tranh
  • D. Mai

Câu 23: Viết tên 3 người thân trong gia đình của em.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại: "bàn, ghế, bảng, bút chì"?

  • A. bàn
  • B. ghế
  • C. bảng
  • D. bút chì

Câu 25: Chép lại đoạn văn sau thật đẹp:

"Gà con chăm chỉ kiếm mồi. Gà mẹ dạy con cách bới đất tìm giun."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................