⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

15 bài ôn tập Vần: ung, uc, ưng, ưc môn tiếng anh lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu bài tập Tiếng Anh Lớp 1 - Tuần 15

Chào các con học sinh lớp 1 thân yêu! Tuần này chúng mình cùng nhau ôn lại và luyện tập những từ vựng, mẫu câu tiếng Anh đơn giản nhé. Cô tin các con sẽ làm rất tốt! Cố gắng lên nào!

Câu 1: Chọn từ thích hợp để chào hỏi bạn bè khi gặp mặt.

  • A. Goodbye
  • B. Hello
  • C. Thank you
Câu 2: Hoàn thành câu giới thiệu tên của con bằng tiếng Anh.
My name is ............................................................................................

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 3: "Màu xanh da trời" trong tiếng Anh là gì?

  • A. Red
  • B. Green
  • C. Blue
Câu 4: Viết số "four" bằng chữ số.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 5: Con vật nào hay bắt chuột và kêu "meo meo"?

  • A. Dog
  • B. Cat
  • C. Fish
Câu 6: Viết số "seven" bằng chữ số.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Người đàn ông yêu thương và chăm sóc con trong gia đình là ai?

  • A. Mom
  • B. Dad
  • C. Sister
Câu 8: Dịch từ "pencil" sang tiếng Việt.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Lá cây thường có màu gì?

  • A. Yellow
  • B. Green
  • C. Red
Câu 10: Hoàn thành câu hỏi về tuổi của con: How ................... are you?

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 11: Khi con muốn nói "cảm ơn" bằng tiếng Anh, con sẽ nói gì?

  • A. Sorry
  • B. Please
  • C. Thank you
Câu 12: Viết câu "Đây là một quyển sách" bằng tiếng Anh.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Số nào sau đây là "five"?

  • A. 3
  • B. 5
  • C. 8
Câu 14: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: is / my / This / mom.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 15: Con vật nào biết bơi và sống dưới nước?

  • A. Bird
  • B. Dog
  • C. Fish