PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH - LỚP 4 TUẦN 23
Chào các con học sinh yêu quý! Tuần này chúng mình cùng khám phá vẻ đẹp của đất nước Việt Nam thân yêu qua các bài tập Tiếng Anh nhé. Hãy cố gắng hết sức mình và làm bài thật tốt nha! Cô tin các con sẽ làm được!
Câu 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "Hà Nội is the _______ of Vietnam."
- A. city
- B. capital
- C. town
- D. village
Câu 2: Từ nào miêu tả một nơi có nhiều cây xanh, không khí trong lành và rất yên tĩnh?
- A. busy
- B. noisy
- C. peaceful
- D. modern
Câu 3: Hoàn thành câu sau: "My country has many beautiful _______ like Ha Long Bay."
- A. mountains
- B. lakes
- C. beaches
- D. bays
Câu 4: What do you call a very high natural landform, like Fansipan?
- A. a river
- B. a mountain
- C. a lake
- D. a beach
Câu 5: Which word describes "áo dài" – a traditional Vietnamese dress?
- A. modern
- B. new
- C. traditional
- D. short
Câu 6: Where can you often see many old buildings and learn about history?
- A. a modern city
- B. an ancient town
- C. a busy market
- D. a quiet park
Câu 7: Chọn từ phù hợp nhất với cụm từ "fresh air" (không khí trong lành).
- A. dirty
- B. polluted
- C. clean
- D. unhealthy
Câu 8: Từ nào dùng để chỉ những người đến từ Việt Nam?
- A. Chinese
- B. American
- C. Vietnamese
- D. Japanese
Câu 9: "There _______ many tall buildings in Ho Chi Minh City."
Câu 10: "Is there a lake _______ your school?"
- A. in
- B. on
- C. near
- D. under
Câu 11: "The children are playing _______ the park."
Câu 12: Chọn câu đúng ngữ pháp:
- A. There is a lot of beaches.
- B. There are a lot of beach.
- C. There are a lot of beaches.
- D. There is many beaches.
Câu 13: "The morning in May is usually very _______ with lots of sunshine."
- A. cloudy
- B. rainy
- C. sunny
- D. cold
Câu 14: "Hội An is an _______ town with many old houses and colorful lanterns."
- A. modern
- B. ancient
- C. new
- D. ugly
Câu 15: "People in Vietnam are very _______ and always ready to help."
- A. unfriendly
- B. rude
- C. friendly
- D. angry
Câu 16: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng cho Câu 17, 18.
"Vietnam is a beautiful country in Southeast Asia. It has long rivers, high mountains, and many lovely beaches. The capital city is Hanoi, which is famous for its ancient temples and peaceful lakes. Ho Chi Minh City is a very busy and modern city in the South. Vietnamese people are very friendly. We love our country!"
Câu 17: What kind of country is Vietnam?
- A. a small island country
- B. a cold country
- C. a beautiful country
- D. a rainy country
Câu 18: What is Hanoi famous for?
- A. busy markets and tall buildings
- B. ancient temples and peaceful lakes
- C. long rivers and high mountains
- D. lovely beaches and modern cities
Câu 19: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh: `is / Vietnam / a / beautiful / country`
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 20: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh: `many / in / flowers / bloom / May`
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 21: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh: `Ha Long Bay / a / world / is / wonder`
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 22: Viết 3 từ tiếng Anh để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên Việt Nam.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 23: Kể tên 2 địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam mà con biết.
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 24: What do you like most about Vietnam? (Con thích điều gì nhất ở Việt Nam? Hãy viết một câu trả lời ngắn gọn.)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
Câu 25: Hoàn thành câu sau: "In the morning in May, I can often see _______." (Gợi ý: một cảnh vật thiên nhiên hoặc thời tiết)
...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Câu 1: B. capital
Câu 2: C. peaceful
Câu 3: D. bays
Câu 4: B. a mountain
Câu 5: C. traditional
Câu 6: B. an ancient town
Câu 7: C. clean
Câu 8: C. Vietnamese
Câu 9: B. are
Câu 10: C. near
Câu 11: B. in
Câu 12: C. There are a lot of beaches.
Câu 13: C. sunny
Câu 14: B. ancient
Câu 15: C. friendly
Câu 16: (Đoạn văn đọc hiểu)
Câu 17: C. a beautiful country
Câu 18: B. ancient temples and peaceful lakes
Câu 19: Vietnam is a beautiful country.
Câu 20: Many flowers bloom in May.
Câu 21: Ha Long Bay is a world wonder.
Câu 22: (Gợi ý: beautiful, green, fresh, amazing, wonderful, etc.)
Câu 23: (Gợi ý: Hanoi, Ho Chi Minh City, Ha Long Bay, Sa Pa, Hue, etc.)
Câu 24: (Gợi ý: I like its friendly people. / I like its beautiful nature. / I like its delicious food.)
Câu 25: (Gợi ý: green trees. / sunshine. / beautiful flowers. / birds singing.)