⏳ Đang tạo file in (PDF)...

Hệ thống đang định dạng khổ giấy A4 chuẩn in ấn...

Vui lòng chờ: 10 giây
🔥 Có thể mẹ quan tâm:

30 bài ôn tập Vần: uôn, uôt, ươn, ươt môn tiếng việt lớp 1

Nguồn: Trúng Tủ - Ôn thi tiểu học miễn phí

Phiếu Bài Tập Tiếng Việt Lớp 1 - Tuần 13

Chào các con yêu quý! Hôm nay, chúng mình cùng nhau khám phá những vần mới thật hay nhé: **uôn, uôt, ươn, ươt**. Cô tin các con sẽ làm bài thật tốt! Hãy cố gắng hoàn thành phiếu bài tập này để củng cố kiến thức và trở nên giỏi giang hơn nha!

Câu 1: Từ nào dưới đây có chứa vần "uôn"?

  • A. con chuột
  • B. cuốn vở
  • C. vườn cây
  • D. vươn vai

Câu 2: Chọn từ có vần "uôt" phù hợp để hoàn thành câu: "Chú mèo vờn bắt ______."

  • A. luồn
  • B. chuột
  • C. lươn
  • D. trượt

Câu 3: Tiếng nào sau đây có vần "ươn"?

  • A. cuốn
  • B. chuột
  • C. lươn
  • D. ướt

Câu 4: Từ nào có vần "ươt"?

  • A. vươn vai
  • B. mượt mà
  • C. buôn bán
  • D. luôn luôn

Câu 5: Đâu là từ chỉ hành động di chuyển khéo léo qua khe hẹp hoặc vật cản?

  • A. vươn lên
  • B. luồn lách
  • C. trượt ngã
  • D. buôn bán

Câu 6: Điền vần "uôn" vào chỗ trống để tạo thành từ đúng: "Chú ______ chuồn bay lượn."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 7: Điền vần "uôt" vào chỗ trống để tạo thành từ đúng: "Đến ______ rồi, con phải về nhà."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 8: Điền vần "ươn" vào chỗ trống để tạo thành từ đúng: "Bé __________ vai tập thể dục."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 9: Điền vần "ươt" vào chỗ trống để tạo thành từ đúng: "Trời mưa, áo bé bị ________."

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 10: Từ nào miêu tả mái tóc mềm mại, óng ả?

  • A. mướt
  • B. mượt
  • C. mượn
  • D. mướp

Câu 11: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu có nghĩa: "sách / cuốn / Em / đọc"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 12: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu có nghĩa: "bướm / Vườn / bay / hoa / nhiều"

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 13: Trong câu "Chú chuột nhắt chạy nhanh như cắt", tiếng nào có vần "uôt"?

  • A. chú
  • B. chuột
  • C. nhắt
  • D. nhanh

Câu 14: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Ông bà em ________ yêu thương con cháu."

  • A. luộn
  • B. luôn
  • C. lươn
  • D. lướt

Câu 15: Tiếng nào khác vần với các tiếng còn lại?

  • A. buôn
  • B. luôn
  • C. chuột
  • D. cuốn

Câu 16: Tiếng nào khác vần với các tiếng còn lại?

  • A. vươn
  • B. lươn
  • C. trượt
  • D. vườn

Câu 17: Hãy viết 2 từ có vần "uôn".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 18: Hãy viết 2 từ có vần "uôt".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 19: Hãy viết 2 từ có vần "ươn".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 20: Hãy viết 2 từ có vần "ươt".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 21: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Mẹ đang _______ rau."

  • A. luồn
  • B. luột
  • C. luôn
  • D. luớt

Câu 22: Từ nào không chứa vần "ươn"?

  • A. vươn lên
  • B. con lươn
  • C. bướm vàng
  • D. khu vườn

Câu 23: Viết một câu có từ chứa vần "uôn".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 24: Viết một câu có từ chứa vần "ươt".

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 25: Đọc đoạn văn sau: "Sáng sớm, chú chim hót líu lo trong vườn. Em vươn vai chào ngày mới." Tiếng nào có vần "ươn"? (Hãy viết ra các tiếng đó)

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 26: Đọc câu: "Bạn Nam rất giỏi trượt ván."
Tiếng nào trong câu có vần "ươt"?

  • A. Nam
  • B. giỏi
  • C. trượt
  • D. ván

Câu 27: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "Con sông _______ chảy ra biển lớn."

  • A. cuồn cuộn
  • B. chuột rút
  • C. lướt sóng
  • D. trượt ngã

Câu 28: Viết từ có vần "uôt" để tả một con vật nhỏ, hay ăn vụng đồ đạc.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................

Câu 29: Từ nào đồng nghĩa với "suốt ngày"?

  • A. luôn luôn
  • B. cả ngày
  • C. muộn màng
  • D. bất chợt

Câu 30: Viết một từ có vần "ươn" chỉ nơi trồng cây và hoa trong nhà.

...........................................................................
...........................................................................
...........................................................................