Menu
Đăng nhập
Lớp 4 Tiếng Anh

30 bài ôn tập Chủ điểm: Sống để yêu thương (Bài: Hạt Thượng Lân Ông) môn tiếng anh lớp 4

31/03/2026 22 lượt xem
Xem trước nội dung

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 19: SỐNG ĐỂ YÊU THƯƠNG

Chào các con yêu! Tuần này chúng mình cùng khám phá những điều thú vị về lòng tốt, sự sẻ chia và tình yêu thương nhé! Hãy làm bài thật cẩn thận và hết mình nha! Cô tin các con sẽ làm rất tốt!

Câu 1: Chọn từ có nghĩa phù hợp nhất để hoàn thành câu sau: “A good friend always ______ their toys with others.”

  • A. takes
  • B. hides
  • C. shares
  • D. keeps

Câu 2: Từ nào dưới đây có nghĩa là “to make something grow”?

  • A. cut
  • B. grow
  • C. sleep
  • D. eat

Câu 3: Chọn đáp án đúng nhất: “My grandpa often ______ seeds in his garden.”

  • A. plant
  • B. plants
  • C. planting
  • D. planted

Câu 4: Từ nào mô tả hành động “giúp đỡ ai đó”?

  • A. hurt
  • B. help
  • C. ignore
  • D. fight

Câu 5: Chọn giới từ thích hợp: “We show love ______ our family every day.”

  • A. in
  • B. with
  • C. to
  • D. on

Câu 6: Đọc câu sau và chọn đáp án đúng: “A kind heart makes everyone happy.” Điều gì làm mọi người hạnh phúc?

  • A. A small gift
  • B. A kind heart
  • C. A big house
  • D. A new toy

Câu 7: Chọn câu có cấu trúc đúng nhất:

  • A. I love my parents.
  • B. My parents I love.
  • C. Love my parents I.
  • D. I my parents love.

Câu 8: Từ nào trái nghĩa với “sad”?

  • A. angry
  • B. happy
  • C. tired
  • D. bored

Câu 9: Hoàn thành câu hỏi: “______ do you help your friends?” – “I help them with their homework.”

  • A. What
  • B. Where
  • C. How
  • D. When

Câu 10: Từ nào có nghĩa là “cho đi”?

  • A. take
  • B. get
  • C. give
  • D. buy

Nội dung bị ẩn một phần

Tải file gốc để xem trọn bộ.

Tải File Gốc (PDF)

Tài liệu liên quan

Bình luận